Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foundress

/'faundris/ phổ biến #45084
Biến thể từ foundresses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foundress

/'faundris/

danh từ

  • bà sáng lập
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman founder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...