Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45084

foundress

/'faundris/

danh từ

  • bà sáng lập
Biến thể từ foundresses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman founder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...