foundress
/'faundris/
danh từ
- bà sáng lập
Biến thể từ
foundresses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman founder
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a woman founder
Đang tải...