Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fountain-head

/'fauntin'hed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fountain-head

/'fauntin'hed/

danh từ

  • nguồn nước
  • nguồn gốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...