Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

four-coupled

/'fɔ:'kʌpld/

tính từ

  • có bốn bánh đôi (xe)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...