Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

four-coupled

/'fɔ:'kʌpld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

four-coupled

/'fɔ:'kʌpld/

tính từ

  • có bốn bánh đôi (xe)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...