Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

four-course

/'fɔ:'kɔ:s/

tính từ

  • có bốn vụ, quay vòng bốn vụ (mùa gieo trồng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...