four-dimensional
//
* tính từ- có bốn chiều (ba chiều không gian với chiều thời gian)
Định nghĩa tiếng Anh
s. involving or relating to the fourth dimension or time
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. involving or relating to the fourth dimension or time
Đang tải...