Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

four-flusher

/'fɔ:'flʌʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

four-flusher

/'fɔ:'flʌʃə/

danh từ (từ lóng)

  • người bịp, người lừa
  • người tháu cáy
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who tries to bluff other people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...