Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

four-footed

/'fɔ:'futid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

four-footed

/'fɔ:'futid/

danh từ

  • có bốn chân (động vật)
Định nghĩa tiếng Anh

a having four feet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...