Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

four-seater

/'fɔ:'paundə/

danh từ

  • xe bốn chỗ ngồi
Biến thể từ four-seaters số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...