Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

four-square

/'fɔ:'si:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

four-square

/'fɔ:'si:tə/

tính từ

  • vuông
  • vững châi, kiên định
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thẳng thắn, bộc trực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...