Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

four-wheeler

/'fɔ:'wi:lə/
Biến thể từ four-wheelers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

four-wheeler

/'fɔ:'wi:lə/

danh từ

  • xe ngựa bốn bánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hackney carriage with four wheels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...