fourgon
/fuə'gɔ:ɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fourgon
/fuə'gɔ:ɳ/
danh từ
- toa chở hàng
Định nghĩa tiếng Anh
n. An ammunition wagon. n. A French baggage wagon.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. An ammunition wagon. n. A French baggage wagon.
Đang tải...