Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fourscore

/'fɔ:'skɔ:/

tính từ

  • tám mươi

danh từ

  • số tám mươi
  • tuổi thọ tám mươi
Định nghĩa tiếng Anh

n the cardinal number that is the product of ten and eight\ns being ten more than seventy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...