Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fourscore

/'fɔ:'skɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fourscore

/'fɔ:'skɔ:/

tính từ

  • tám mươi

danh từ

  • số tám mươi
  • tuổi thọ tám mươi
Định nghĩa tiếng Anh

n the cardinal number that is the product of ten and eight s being ten more than seventy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...