Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foursome

/'fɔ:səm/ Collins ★ phổ biến #18222
Biến thể từ foursomes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foursome

/'fɔ:səm/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) trận đấu gôn giữa hai cặp
  • (thông tục) nhóm bốn người
Định nghĩa tiếng Anh

n four people considered as a unit n the cardinal number that is the sum of three and one

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...