foursquare
/'fɒ:'skwєә/ phổ biến #34300
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foursquare
//
* tính từ- vuông
- kiên quyết, táo bạo
- a foursquare approach to a problem:một cách tiếp cận táo bạo một vấn đề
- có cơ sở vững chắc
Định nghĩa tiếng Anh
s. characterized by firm and unwavering conviction r. in a square position