Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foursquare

/'fɒ:'skwєә/ phổ biến #34300
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foursquare

//

* tính từ
  • vuông
  • kiên quyết, táo bạo
    • a foursquare approach to a problem:một cách tiếp cận táo bạo một vấn đề
  • có cơ sở vững chắc
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by firm and unwavering conviction r. in a square position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...