fourth normal form (FNF
/4NF)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fourth normal form (FNF
/4NF)/
- (Tech) dạng chuẩn thứ tư
Từ điển Anh–Việt
112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...