fourthly
/'fɔ:θli/ phổ biến #39795
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fourthly
/'fɔ:θli/
phó từ
- bốn là
Định nghĩa tiếng Anh
r. in the fourth place
Từ điển Anh–Việt
112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in the fourth place
Đang tải...