Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39795

fourthly

/'fɔ:θli/

phó từ

  • bốn là
Định nghĩa tiếng Anh

r. in the fourth place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...