Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foveal

/'flouviəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foveal

/'flouviəl/

tính từ

  • (giải phẫu) có h
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...