Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fowl-run

/'faulrʌm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fowl-run

/'faulrʌm/

danh từ

  • sân nuôi gà vịt, nơi nuôi gà vịt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...