fowling-piece
/'fauliɳpi:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fowling-piece
/'fauliɳpi:s/
danh từ
- súng bắn chim
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...