Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fox-burrow

/'fɔksə:θ/

-burrow) /'fɔk'bʌrou/

danh từ

  • hang cáo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...