fox-chase
/'fɔkstʃeiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fox-chase
/'fɔkstʃeiz/
danh từ
- sự săn cáo
Từ điển Anh–Việt
112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...