fox-earth
/'fɔksə:θ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fox-earth
/'fɔksə:θ/
-burrow) /'fɔk'bʌrou/danh từ
- hang cáo
Từ điển Anh–Việt
111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...