Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foxhunter

/'fɔks,hʌntə/

danh từ

  • người săn cáo bằng ch
Biến thể từ foxhunters số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...