Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foxhunting

/'fɔks,hʌntiɳ/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) môn săn cáo bằng chó

tính từ

  • (thể dục,thể thao) (thuộc) môn săn cáo bằng ch
Định nghĩa tiếng Anh

n mounted hunters follow hounds in pursuit of a fox\nv hunt foxes, on horseback and with dogs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...