Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foxiness

/'fɔksinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foxiness

/'fɔksinis/

danh từ

  • tính xảo quyệt, tính láu cá
Định nghĩa tiếng Anh

n shrewdness as demonstrated by being skilled in deception

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...