Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foxlike

/'fɔkslaik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foxlike

/'fɔkslaik/

tính từ

  • như cáo
  • xảo quyệt, láu cá
Định nghĩa tiếng Anh

a. Resembling a fox in his characteristic qualities; cunning; artful; foxy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...