Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foxlike

/'fɔkslaik/

tính từ

  • như cáo
  • xảo quyệt, láu cá
Định nghĩa tiếng Anh

a. Resembling a fox in his characteristic qualities; cunning;\n artful; foxy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...