Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foxtail

/'fɔksteil/ phổ biến #44214
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foxtail

/'fɔksteil/

danh từ

  • đuôi cáo
  • (thực vật học) cỏ đuôi cáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. grasses of the genera Alopecurus and Setaria having dense silky or bristly brushlike flowering spikes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...