Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foxy

/'fɔksi/ phổ biến #22188
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foxy

/'fɔksi/

tính từ

  • như cáo; xảo quyệt, láu cá
  • có màu nâu đậm
  • có vết ố nâu (trang sách)
  • bị nấm đốm nâu (cây)
  • bị chua vì lên men (rượu...)
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by skill in deception

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...