Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foyer

/'fɔiei/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #9597
Biến thể từ foyers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foyer

/'fɔiei/

danh từ

  • phòng giải lao (trong rạp hát)
Định nghĩa tiếng Anh

n a large entrance or reception room or area

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...