Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #9597

foyer

/'fɔiei/

danh từ

  • phòng giải lao (trong rạp hát)
Biến thể từ foyers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a large entrance or reception room or area

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...