Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fractional part

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fractional part

//

  • (Tech) phần số lẻ, phần phân số
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...