Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fractionary

/'frækʃənəri/

tính từ

  • (thuộc) phân số
  • gồm những phần nh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Fractional.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...