Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fractionise

/'frækʃənaiz/

ngoại động từ

  • (toán học) chia thành phân số
  • chia thành những phần nh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...