Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fractionize

/'frækʃənaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fractionize

/'frækʃənaiz/

ngoại động từ

  • (toán học) chia thành phân số
  • chia thành những phần nh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...