fragility
/frə'dʤiliti/
danh từ
- tính dễ vỡ, tính dễ gãy, tính dễ hỏng; tính mỏng mảnh, tính mỏng manh
- sự yếu ớt, sự mảnh dẻ
Định nghĩa tiếng Anh
n. quality of being easily damaged or destroyed\nn. lack of physical strength
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. quality of being easily damaged or destroyed\nn. lack of physical strength
Đang tải...