fragility
/frə'dʤiliti/ TOEFL phổ biến #15874
Nghĩa thường dùng
tình trạng dễ bị tổn thương
danh từ
“The fragility of the ecosystem is a major concern.”Sự mong manh của hệ sinh thái là một mối quan tâm lớn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fragility
/frə'dʤiliti/
danh từ
- tính dễ vỡ, tính dễ gãy, tính dễ hỏng; tính mỏng mảnh, tính mỏng manh
- sự yếu ớt, sự mảnh dẻ
Định nghĩa tiếng Anh
n. quality of being easily damaged or destroyed n. lack of physical strength