Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #15874

fragility

/frə'dʤiliti/

danh từ

  • tính dễ vỡ, tính dễ gãy, tính dễ hỏng; tính mỏng mảnh, tính mỏng manh
  • sự yếu ớt, sự mảnh dẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. quality of being easily damaged or destroyed\nn. lack of physical strength

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...