Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fragmentation bomb

/,frægmen'teiʃn'bɔm/

danh từ

  • (quân sự) bom mảnh (nổ tung ra từng mảnh); bom bi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...