fragmentation bomb
/,frægmen'teiʃn'bɔm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fragmentation bomb
/,frægmen'teiʃn'bɔm/
danh từ
- (quân sự) bom mảnh (nổ tung ra từng mảnh); bom bi
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...