Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9055

fragrant

/'freigrənt/

tính từ

  • thơm phưng phức, thơm ngát
Định nghĩa tiếng Anh

a. pleasant-smelling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...