Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17111

frailty

/'freilti/

danh từ

  • tình trạng dễ vỡ; tính mỏng mảnh
  • tình trạng yếu đuối, tình trạng ẻo lả
  • tính nhu nhược, tính bạc nhược, tính dễ bị cám dỗ
  • điểm yếu, nhược điểm
Biến thể từ frailties số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. moral weakness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...