Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fraise

/freiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fraise

/freiz/

danh từ

  • sườn thoai thoải (ở ụ đất công sự)

danh từ

  • (kỹ thuật) dao phay
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ruff for the neck worn in the 16th century n. sloping or horizontal rampart of pointed stakes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...