Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fraise

/freiz/

danh từ

  • sườn thoai thoải (ở ụ đất công sự)

danh từ

  • (kỹ thuật) dao phay
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ruff for the neck worn in the 16th century\nn. sloping or horizontal rampart of pointed stakes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...