frame buffer
/freim ˈbʌfə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frame buffer
//
- (Tech) bộ nhớ đệm mành
Từ điển Anh–Việt
112.378 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...