Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frame synchronize

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frame synchronize

//

  • (Tech) đồng bộ hoá mành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...