Từ điển Anh–Việt

112.378 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frame timebase

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frame timebase

//

  • (Tech) chu kỳ quét mành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...