frame-house
/'freimhaus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frame-house
/'freimhaus/
danh từ
- nhà toàn bằng gỗ (sườn bằng gỗ, lợp bằng ván)
Từ điển Anh–Việt
112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...