Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

frame-house

/'freimhaus/

danh từ

  • nhà toàn bằng gỗ (sườn bằng gỗ, lợp bằng ván)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...