frame-saw
/'freimsɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frame-saw
/'freimsɔ:/
danh từ
- (kỹ thuật) cưa giàn
Từ điển Anh–Việt
112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...