Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36962

frameless

//

* tính từ
  • không khung; không sườn; không giàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...