Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frameless

phổ biến #36962
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frameless

//

* tính từ
  • không khung; không sườn; không giàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...