Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

framing control

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

framing control

//

  • (Tech) sự kiểm mành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...