Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

franchisee /ˌfræn.tʃaɪˈziː/

danh từ

  • bên nhận quyền kinh doanh nhượng quyền

ví dụ

The franchisee opened three new locations this year. — Bên nhận quyền đã mở ba địa điểm mới trong năm nay.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...