Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

franco-american

//

* danh từ
  • người gốc Pháp ở Mỹ* tính từ
  • thuộc người gốc Pháp ở Mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an American who was born in France or whose ancestors were French

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...