franco-american
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
franco-american
//
* danh từ- người gốc Pháp ở Mỹ* tính từ
- thuộc người gốc Pháp ở Mỹ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an American who was born in France or whose ancestors were French
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. an American who was born in France or whose ancestors were French
Đang tải...