frangipane
/'frændʤipein/
danh từ
- (thực vật học) cây đại
- hương hoa đại
- bánh kem hạnh nhân
Định nghĩa tiếng Anh
n pastry with a creamy almond-flavored filling
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n pastry with a creamy almond-flavored filling
Đang tải...