Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frangipane

/'frændʤipein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frangipane

/'frændʤipein/

danh từ

  • (thực vật học) cây đại
  • hương hoa đại
  • bánh kem hạnh nhân
Định nghĩa tiếng Anh

n pastry with a creamy almond-flavored filling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...