Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frankfurter

/'fræɳkfət/ phổ biến #34806
Biến thể từ frankfurters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frankfurter

/'fræɳkfət/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xúc xích Đức
Định nghĩa tiếng Anh

n a smooth-textured sausage of minced beef or pork usually smoked; often served on a bread roll

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...