franking-machine
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
franking-machine
//
* danh từ- thiết bị tự động đóng dấu vào các lá thư... và tính bưu phí; máy in dấu tem
Từ điển Anh–Việt
112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...