Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

franking-machine

//

* danh từ
  • thiết bị tự động đóng dấu vào các lá thư... và tính bưu phí; máy in dấu tem
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...